UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2038
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh TuấtTrực Bình2Hắc đạo
2/7 ÂLTân HợiTrực Định3Hoàng đạo
3/7 ÂLNhâm TýTrực Chấp4Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý SửuTrực Phá5Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp DầnTrực Nguy6Hắc đạo
6/7 ÂLẤt MãoTrực Thành7Hoàng đạo
7/7 ÂLBính ThìnTrực Thành8Hoàng đạo
8/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu9Hắc đạo
9/7 ÂLMậu NgọTrực Khai10Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế11Hắc đạo
11/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến12Hắc đạo
12/7 ÂLTân DậuTrực Trừ13Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn14Hắc đạo
14/7 ÂLQuý HợiTrực Bình15Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TýTrực Định16Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp17Hắc đạo
17/7 ÂLBính DầnTrực Phá18Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy19Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành20Hoàng đạo
20/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu21Hắc đạo
21/7 ÂLCanh NgọTrực Khai22Hoàng đạo
22/7 ÂLTân MùiTrực Bế23Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến24Hắc đạo
24/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ25Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn26Hắc đạo
26/7 ÂLẤt HợiTrực Bình27Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TýTrực Định28Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp29Hắc đạo
29/7 ÂLMậu DầnTrực Phá30Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy31Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThìnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.