UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp2Hoàng đạo
12/1 ÂLTân MùiTrực Phá3Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy4Hắc đạo
14/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành6Hắc đạo
16/1 ÂLẤt HợiTrực Thu7Hoàng đạo
17/1 ÂLBính TýTrực Khai8Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế9Hắc đạo
19/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến10Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ11Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn12Hoàng đạo
22/1 ÂLTân TỵTrực Bình13Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm NgọTrực Định14Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp15Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá16Hắc đạo
26/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy17Hoàng đạo
27/1 ÂLBính TuấtTrực Thành18Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu19Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu TýTrực Khai20Hắc đạo
1/2 ÂLKỷ SửuTrực Bế21Hoàng đạo
2/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến22Hoàng đạo
3/2 ÂLTân MãoTrực Trừ23Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn24Hắc đạo
5/2 ÂLQuý TỵTrực Bình25Hoàng đạo
6/2 ÂLGiáp NgọTrực Định26Hoàng đạo
7/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp27Hắc đạo
8/2 ÂLBính ThânTrực Phá28Hoàng đạo
9/2 ÂLĐinh DậuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.