UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2042

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/2 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Mãn
2Hoàng đạo
12/2 nhuận ÂLCanh NgọTrực Bình
3Hoàng đạo
13/2 nhuận ÂLTân MùiTrực Định
4Hắc đạo
14/2 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Định
5Hoàng đạo
15/2 nhuận ÂLQuý DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
16/2 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Phá
7Hắc đạo
17/2 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy
8Hoàng đạo
18/2 nhuận ÂLBính TýTrực Thành
9Hắc đạo
19/2 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu
10Hoàng đạo
20/2 nhuận ÂLMậu DầnTrực Khai
11Hoàng đạo
21/2 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế
12Hắc đạo
22/2 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Kiến
13Hắc đạo
23/2 nhuận ÂLTân TỵTrực Trừ
14Hoàng đạo
24/2 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Mãn
15Hoàng đạo
25/2 nhuận ÂLQuý MùiTrực Bình
16Hắc đạo
26/2 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Định
17Hoàng đạo
27/2 nhuận ÂLẤt DậuTrực Chấp
18Hắc đạo
28/2 nhuận ÂLBính TuấtTrực Phá
19Hắc đạo
29/2 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Nguy
20Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TýTrực Thành
21Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
22Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
23Hắc đạo
4/3 ÂLTân MãoTrực Bế
24Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
25Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
26Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
27Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
28Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThânTrực Định
29Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
30Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2042 | Tử Vi Hàng Ngày