UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2043

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
2Hắc đạo
23/12 ÂLBính TýTrực Bế
3Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
4Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến
5Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
6Hắc đạo
27/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
7Hoàng đạo
28/12 ÂLTân TỵTrực Bình
8Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
9Hắc đạo
30/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
10Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
11Hắc đạo
2/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
12Hoàng đạo
3/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
13Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
14Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TýTrực Khai
15Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
16Hắc đạo
7/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
17Hắc đạo
8/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
18Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
19Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
20Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
21Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
22Hắc đạo
13/1 ÂLBính ThânTrực Phá
23Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
24Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
25Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
26Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh TýTrực Khai
27Hoàng đạo
18/1 ÂLTân SửuTrực Bế
28Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2043 | Tử Vi Hàng Ngày