UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2043
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ3Hắc đạo
24/3 ÂLBính NgọTrực Mãn4Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình5Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu ThânTrực Bình6Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ DậuTrực Định7Hắc đạo
28/3 ÂLCanh TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
29/3 ÂLTân HợiTrực Phá9Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy10Hoàng đạo
2/4 ÂLQuý SửuTrực Thành11Hắc đạo
3/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu12Hắc đạo
4/4 ÂLẤt MãoTrực Khai13Hoàng đạo
5/4 ÂLBính ThìnTrực Bế14Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn17Hắc đạo
9/4 ÂLCanh ThânTrực Bình18Hắc đạo
10/4 ÂLTân DậuTrực Định19Hoàng đạo
11/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý HợiTrực Phá21Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy22Hoàng đạo
14/4 ÂLẤt SửuTrực Thành23Hắc đạo
15/4 ÂLBính DầnTrực Thu24Hắc đạo
16/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai25Hoàng đạo
17/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế26Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
20/4 ÂLTân MùiTrực Mãn29Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình30Hắc đạo
22/4 ÂLQuý DậuTrực Định31Hoàng đạo
23/4 ÂLGiáp TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.