UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2043
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/5 ÂLẤt TỵTrực Bế2Hoàng đạo
26/5 ÂLBính NgọTrực Kiến3Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ4Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn5Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình6Hắc đạo
30/5 ÂLCanh TuấtTrực Định7Hoàng đạo
1/6 ÂLTân HợiTrực Định8Hắc đạo
2/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp9Hắc đạo
3/6 ÂLQuý SửuTrực Phá10Hoàng đạo
4/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy11Hoàng đạo
5/6 ÂLẤt MãoTrực Thành12Hắc đạo
6/6 ÂLBính ThìnTrực Thu13Hoàng đạo
7/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai14Hắc đạo
8/6 ÂLMậu NgọTrực Bế15Hắc đạo
9/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến16Hoàng đạo
10/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ17Hắc đạo
11/6 ÂLTân DậuTrực Mãn18Hoàng đạo
12/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình19Hoàng đạo
13/6 ÂLQuý HợiTrực Định20Hắc đạo
14/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp21Hắc đạo
15/6 ÂLẤt SửuTrực Phá22Hoàng đạo
16/6 ÂLBính DầnTrực Nguy23Hoàng đạo
17/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành24Hắc đạo
18/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu25Hoàng đạo
19/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai26Hắc đạo
20/6 ÂLCanh NgọTrực Bế27Hắc đạo
21/6 ÂLTân MùiTrực Kiến28Hoàng đạo
22/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ29Hắc đạo
23/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn30Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình31Hoàng đạo
25/6 ÂLẤt HợiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.