UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2043
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế2Hắc đạo
29/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến3Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ4Hắc đạo
2/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
3/8 ÂLTân HợiTrực Bình6Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm TýTrực Định7Hắc đạo
5/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp8Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp9Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt MãoTrực Phá10Hắc đạo
8/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy11Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành12Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu NgọTrực Thu13Hoàng đạo
11/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai14Hắc đạo
12/8 ÂLCanh ThânTrực Bế15Hoàng đạo
13/8 ÂLTân DậuTrực Kiến16Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
15/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp TýTrực Bình19Hắc đạo
17/8 ÂLẤt SửuTrực Định20Hoàng đạo
18/8 ÂLBính DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá22Hắc đạo
20/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành24Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh NgọTrực Thu25Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MùiTrực Khai26Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế27Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến28Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ29Hắc đạo
27/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn30Hoàng đạo
28/8 ÂLBính TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.