UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2045
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/11 ÂLẤt MãoTrực Bình2Hắc đạo
15/11 ÂLBính ThìnTrực Định3Hắc đạo
16/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp4Hoàng đạo
17/11 ÂLMậu NgọTrực Phá5Hắc đạo
18/11 ÂLKỷ MùiTrực Phá6Hoàng đạo
19/11 ÂLCanh ThânTrực Nguy7Hoàng đạo
20/11 ÂLTân DậuTrực Thành8Hắc đạo
21/11 ÂLNhâm TuấtTrực Thu9Hắc đạo
22/11 ÂLQuý HợiTrực Khai10Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp TýTrực Bế11Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến12Hắc đạo
25/11 ÂLBính DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn14Hắc đạo
27/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình15Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ TỵTrực Định16Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh NgọTrực Chấp17Hắc đạo
30/11 ÂLTân MùiTrực Phá18Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy19Hắc đạo
2/12 ÂLQuý DậuTrực Thành20Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt HợiTrực Khai22Hắc đạo
5/12 ÂLBính TýTrực Bế23Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn26Hắc đạo
9/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
10/12 ÂLTân TỵTrực Định28Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp29Hắc đạo
12/12 ÂLQuý MùiTrực Phá30Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy31Hắc đạo
14/12 ÂLẤt DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.