UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2045
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến2Hắc đạo
14/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ3Hoàng đạo
15/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn4Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình5Hắc đạo
17/1 ÂLMậu NgọTrực Bình6Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ MùiTrực Định7Hắc đạo
19/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp8Hắc đạo
20/1 ÂLTân DậuTrực Phá9Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
22/1 ÂLQuý HợiTrực Thành11Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TýTrực Thu12Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt SửuTrực Khai13Hắc đạo
25/1 ÂLBính DầnTrực Bế14Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến15Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ16Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn17Hắc đạo
29/1 ÂLCanh NgọTrực Bình18Hoàng đạo
30/1 ÂLTân MùiTrực Định19Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý DậuTrực Phá21Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
4/2 ÂLẤt HợiTrực Thành23Hoàng đạo
5/2 ÂLBính TýTrực Thu24Hắc đạo
6/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai25Hoàng đạo
7/2 ÂLMậu DầnTrực Bế26Hoàng đạo
8/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến27Hắc đạo
9/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ28Hắc đạo
10/2 ÂLTân TỵTrực Mãn29Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình30Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý MùiTrực Định31Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.