UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2045

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
3Hắc đạo
22/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
4Hắc đạo
23/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
5Hoàng đạo
24/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
25/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
26/7 ÂLGiáp TýTrực Bình
8Hoàng đạo
27/7 ÂLẤt SửuTrực Định
9Hắc đạo
28/7 ÂLBính DầnTrực Chấp
10Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá
11Hắc đạo
1/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
12Hắc đạo
2/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
13Hoàng đạo
3/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
4/8 ÂLTân MùiTrực Khai
15Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
16Hoàng đạo
6/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
17Hắc đạo
7/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
8/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
9/8 ÂLBính TýTrực Bình
20Hắc đạo
10/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
21Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
23Hắc đạo
13/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
14/8 ÂLTân TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
27Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
19/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
20/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2045 | Tử Vi Hàng Ngày