UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2046

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/9 ÂLQuý TỵTrực Thành
2Hắc đạo
3/9 ÂLGiáp NgọTrực Thu
3Hắc đạo
4/9 ÂLẤt MùiTrực Khai
4Hoàng đạo
5/9 ÂLBính ThânTrực Bế
5Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
6Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
7Hoàng đạo
8/9 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
8Hắc đạo
9/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
9Hắc đạo
10/9 ÂLTân SửuTrực Bình
10Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
11Hắc đạo
12/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
12Hoàng đạo
13/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
13Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
14Hắc đạo
15/9 ÂLBính NgọTrực Thành
15Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
16Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
17Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
18Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
19Hoàng đạo
20/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
20Hắc đạo
21/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
21Hắc đạo
22/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
22Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
23Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
24Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
25Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
26Hắc đạo
27/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
27Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
28Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
29Hắc đạo
1/10 ÂLTân DậuTrực Bế
30Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
31Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2046 | Tử Vi Hàng Ngày