UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2047
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ2Hoàng đạo
7/12 ÂLBính DầnTrực Mãn3Hoàng đạo
8/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình4Hắc đạo
9/12 ÂLMậu ThìnTrực Định5Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ TỵTrực Định6Hắc đạo
11/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp7Hắc đạo
12/12 ÂLTân MùiTrực Phá8Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy9Hắc đạo
14/12 ÂLQuý DậuTrực Thành10Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu11Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt HợiTrực Khai12Hắc đạo
17/12 ÂLBính TýTrực Bế13Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến14Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ15Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn16Hắc đạo
21/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình17Hoàng đạo
22/12 ÂLTân TỵTrực Định18Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp19Hắc đạo
24/12 ÂLQuý MùiTrực Phá20Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy21Hắc đạo
26/12 ÂLẤt DậuTrực Thành22Hoàng đạo
27/12 ÂLBính TuấtTrực Thu23Hoàng đạo
28/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai24Hắc đạo
29/12 ÂLMậu TýTrực Bế25Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến26Hắc đạo
1/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ27Hắc đạo
2/1 ÂLTân MãoTrực Mãn28Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình29Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý TỵTrực Định30Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp31Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt MùiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.