UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2049

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
2Hắc đạo
8/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
3Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành
4Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý MùiTrực Thu
5Hắc đạo
11/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai
6Hắc đạo
12/10 ÂLẤt DậuTrực Bế
7Hoàng đạo
13/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
15/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
16/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
17/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
12Hắc đạo
18/10 ÂLTân MãoTrực Định
13Hoàng đạo
19/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
20/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
21/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
22/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
17Hắc đạo
23/10 ÂLBính ThânTrực Thu
18Hắc đạo
24/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
25/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
26/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
27/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
28/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
29/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
24Hắc đạo
30/10 ÂLQuý MãoTrực Định
25Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
2/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
3/11 ÂLBính NgọTrực Nguy
28Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành
29Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu ThânTrực Thu
30Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2049 | Tử Vi Hàng Ngày