UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2049
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến2Hắc đạo
6/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ3Hoàng đạo
7/9 ÂLTân HợiTrực Mãn4Hắc đạo
8/9 ÂLNhâm TýTrực Bình5Hắc đạo
9/9 ÂLQuý SửuTrực Định6Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp7Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MãoTrực Phá8Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThìnTrực Phá9Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy10Hắc đạo
14/9 ÂLMậu NgọTrực Thành11Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu12Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh ThânTrực Khai13Hoàng đạo
17/9 ÂLTân DậuTrực Bế14Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ16Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn17Hắc đạo
21/9 ÂLẤt SửuTrực Bình18Hoàng đạo
22/9 ÂLBính DầnTrực Định19Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy22Hắc đạo
26/9 ÂLCanh NgọTrực Thành23Hắc đạo
27/9 ÂLTân MùiTrực Thu24Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai25Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý DậuTrực Bế26Hoàng đạo
1/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ28Hắc đạo
3/10 ÂLBính TýTrực Mãn29Hoàng đạo
4/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình30Hắc đạo
5/10 ÂLMậu DầnTrực Định31Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.