UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2049
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy2Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành3Hắc đạo
7/8 ÂLTân TỵTrực Thu4Hoàng đạo
8/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai5Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý MùiTrực Bế6Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến7Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến8Hắc đạo
12/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
13/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
14/8 ÂLMậu TýTrực Bình11Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ SửuTrực Định12Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MãoTrực Phá14Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
19/8 ÂLQuý TỵTrực Thành16Hoàng đạo
20/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu17Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt MùiTrực Khai18Hắc đạo
22/8 ÂLBính ThânTrực Bế19Hoàng đạo
23/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến20Hắc đạo
24/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
25/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
26/8 ÂLCanh TýTrực Bình23Hắc đạo
27/8 ÂLTân SửuTrực Định24Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý MãoTrực Phá26Hắc đạo
30/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy27Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt TỵTrực Thành28Hắc đạo
2/9 ÂLBính NgọTrực Thu29Hắc đạo
3/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai30Hoàng đạo
4/9 ÂLMậu ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.