UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2050
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/12 ÂLTân TỵTrực Chấp2Hắc đạo
9/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá3Hắc đạo
10/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành5Hắc đạo
12/12 ÂLẤt DậuTrực Thành6Hoàng đạo
13/12 ÂLBính TuấtTrực Thu7Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai8Hắc đạo
15/12 ÂLMậu TýTrực Bế9Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến10Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
18/12 ÂLTân MãoTrực Mãn12Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình13Hoàng đạo
20/12 ÂLQuý TỵTrực Định14Hắc đạo
21/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp15Hắc đạo
22/12 ÂLẤt MùiTrực Phá16Hoàng đạo
23/12 ÂLBính ThânTrực Nguy17Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành18Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu19Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai20Hắc đạo
27/12 ÂLCanh TýTrực Bế21Hắc đạo
28/12 ÂLTân SửuTrực Kiến22Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ23Hắc đạo
1/1 ÂLQuý MãoTrực Mãn24Hoàng đạo
2/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
3/1 ÂLẤt TỵTrực Định26Hắc đạo
4/1 ÂLBính NgọTrực Chấp27Hoàng đạo
5/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá28Hắc đạo
6/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy29Hắc đạo
7/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành30Hoàng đạo
8/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu31Hắc đạo
9/1 ÂLTân HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.