UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2050

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/1 ÂLNhâm TýTrực Bế
2Hoàng đạo
11/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến
3Hắc đạo
12/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
4Hắc đạo
13/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
5Hoàng đạo
14/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
7Hắc đạo
16/1 ÂLMậu NgọTrực Định
8Hoàng đạo
17/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
9Hắc đạo
18/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
10Hắc đạo
19/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
20/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
12Hắc đạo
21/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
22/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
14Hoàng đạo
23/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
15Hắc đạo
24/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
25/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
26/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
19Hắc đạo
28/1 ÂLCanh NgọTrực Định
20Hoàng đạo
29/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá
22Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
23Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
4/2 ÂLẤt HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
5/2 ÂLBính TýTrực Khai
26Hắc đạo
6/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
27Hoàng đạo
7/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
28Hoàng đạo
8/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2050 | Tử Vi Hàng Ngày