UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2050

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/3 ÂLTân HợiTrực Thành
2Hắc đạo
11/3 ÂLNhâm TýTrực Thu
3Hắc đạo
12/3 ÂLQuý SửuTrực Khai
4Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
5Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
6Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
7Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
8Hắc đạo
17/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
9Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
10Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThânTrực Định
11Hoàng đạo
20/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
12Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
13Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
14Hắc đạo
23/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
15Hắc đạo
24/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
16Hoàng đạo
25/3 ÂLBính DầnTrực Khai
17Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
18Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
19Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
20Hắc đạo
29/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
21Hắc đạo
1/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Bình
22Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Định
23Hoàng đạo
3/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Chấp
24Hắc đạo
4/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Phá
25Hoàng đạo
5/3 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy
26Hắc đạo
6/3 nhuận ÂLBính TýTrực Thành
27Hắc đạo
7/3 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu
28Hoàng đạo
8/3 nhuận ÂLMậu DầnTrực Khai
29Hắc đạo
9/3 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế
30Hoàng đạo
10/3 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2050 | Tử Vi Hàng Ngày