UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2050

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
2Hắc đạo
10/2 ÂLTân TỵTrực Bình
3Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm NgọTrực Định
4Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
6Hoàng đạo
14/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
7Hắc đạo
15/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
8Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
9Hoàng đạo
17/2 ÂLMậu TýTrực Thu
10Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
11Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
12Hoàng đạo
20/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
13Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
14Hắc đạo
22/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
15Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
16Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MùiTrực Định
17Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
18Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
19Hắc đạo
27/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
20Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
21Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh TýTrực Thu
22Hắc đạo
30/2 ÂLTân SửuTrực Khai
23Hoàng đạo
1/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
24Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến
25Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
26Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn
27Hắc đạo
5/3 ÂLBính NgọTrực Bình
28Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MùiTrực Định
29Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp
30Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá
31Hắc đạo
9/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2050 | Tử Vi Hàng Ngày