UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2050

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
2Hoàng đạo
13/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
3Hắc đạo
14/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
4Hắc đạo
15/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
5Hoàng đạo
16/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
17/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
18/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
8Hoàng đạo
19/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
9Hắc đạo
20/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
10Hắc đạo
21/4 ÂLTân DậuTrực Bình
11Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định
12Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp
13Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp TýTrực Phá
14Hoàng đạo
25/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy
15Hắc đạo
26/4 ÂLBính DầnTrực Thành
16Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu
17Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai
18Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế
19Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
20Hắc đạo
2/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
21Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
22Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
23Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
24Hắc đạo
6/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
25Hoàng đạo
7/5 ÂLBính TýTrực Phá
26Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
27Hắc đạo
9/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
28Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
29Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
30Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2050 | Tử Vi Hàng Ngày