UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2050

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
2Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
3Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
4Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
5Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Định
6Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
7Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Chấp
8Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Phá
9Hắc đạo
21/5 ÂLCanh DầnTrực Nguy
10Hoàng đạo
22/5 ÂLTân MãoTrực Thành
11Hắc đạo
23/5 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
12Hắc đạo
24/5 ÂLQuý TỵTrực Khai
13Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế
14Hắc đạo
26/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến
15Hoàng đạo
27/5 ÂLBính ThânTrực Trừ
16Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
17Hắc đạo
29/5 ÂLMậu TuấtTrực Bình
18Hắc đạo
30/5 ÂLKỷ HợiTrực Định
19Hắc đạo
1/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
20Hắc đạo
2/6 ÂLTân SửuTrực Phá
21Hoàng đạo
3/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
22Hoàng đạo
4/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
23Hắc đạo
5/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
24Hoàng đạo
6/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
25Hắc đạo
7/6 ÂLBính NgọTrực Bế
26Hắc đạo
8/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
27Hoàng đạo
9/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
28Hắc đạo
10/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
29Hoàng đạo
11/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
30Hoàng đạo
12/6 ÂLTân HợiTrực Định
31Hắc đạo
13/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2050 | Tử Vi Hàng Ngày