UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2054
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/12 ÂLQuý DậuTrực Thành2Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu3Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt HợiTrực Thu4Hắc đạo
27/12 ÂLBính TýTrực Khai5Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế6Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến7Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ8Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực Bình10Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm NgọTrực Định11Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp12Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá13Hắc đạo
6/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TuấtTrực Thành15Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu16Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TýTrực Khai17Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế18Hắc đạo
11/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến19Hắc đạo
12/1 ÂLTân MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý TỵTrực Bình22Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định23Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp24Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Phá25Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy26Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành27Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu28Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.