UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2054
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai2Hắc đạo
25/3 ÂLQuý MãoTrực Bế3Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến4Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ5Hắc đạo
28/3 ÂLBính NgọTrực Trừ6Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn7Hắc đạo
0/4 ÂLMậu ThânTrực Bình8Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ DậuTrực Định9Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp10Hoàng đạo
3/4 ÂLTân HợiTrực Phá11Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy12Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý SửuTrực Thành13Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu14Hắc đạo
7/4 ÂLẤt MãoTrực Khai15Hoàng đạo
8/4 ÂLBính ThìnTrực Bế16Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến17Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ18Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn19Hắc đạo
12/4 ÂLCanh ThânTrực Bình20Hắc đạo
13/4 ÂLTân DậuTrực Định21Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp22Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý HợiTrực Phá23Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy24Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt SửuTrực Thành25Hắc đạo
18/4 ÂLBính DầnTrực Thu26Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai27Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế28Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến29Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ30Hoàng đạo
23/4 ÂLTân MùiTrực Mãn31Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm ThânTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.