UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2054
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý MãoTrực Thu2Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai3Hắc đạo
28/5 ÂLẤt TỵTrực Bế4Hoàng đạo
29/5 ÂLBính NgọTrực Kiến5Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ6Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu ThânTrực Mãn7Hắc đạo
3/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn8Hoàng đạo
4/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình9Hoàng đạo
5/6 ÂLTân HợiTrực Định10Hắc đạo
6/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp11Hắc đạo
7/6 ÂLQuý SửuTrực Phá12Hoàng đạo
8/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy13Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt MãoTrực Thành14Hắc đạo
10/6 ÂLBính ThìnTrực Thu15Hoàng đạo
11/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai16Hắc đạo
12/6 ÂLMậu NgọTrực Bế17Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến18Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ19Hắc đạo
15/6 ÂLTân DậuTrực Mãn20Hoàng đạo
16/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình21Hoàng đạo
17/6 ÂLQuý HợiTrực Định22Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp23Hắc đạo
19/6 ÂLẤt SửuTrực Phá24Hoàng đạo
20/6 ÂLBính DầnTrực Nguy25Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành26Hắc đạo
22/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu27Hoàng đạo
23/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai28Hắc đạo
24/6 ÂLCanh NgọTrực Bế29Hắc đạo
25/6 ÂLTân MùiTrực Kiến30Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ31Hắc đạo
27/6 ÂLQuý DậuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.