UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2056
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến2Hắc đạo
26/10 ÂLMậu TýTrực Trừ3Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn4Hắc đạo
28/10 ÂLCanh DầnTrực Bình5Hắc đạo
29/10 ÂLTân MãoTrực Định6Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định7Hắc đạo
1/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá9Hắc đạo
3/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy10Hoàng đạo
4/11 ÂLBính ThânTrực Thành11Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu12Hắc đạo
6/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai13Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế14Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh TýTrực Kiến15Hoàng đạo
9/11 ÂLTân SửuTrực Trừ16Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý MãoTrực Bình18Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định19Hắc đạo
13/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
14/11 ÂLBính NgọTrực Phá21Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu ThânTrực Thành23Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu24Hắc đạo
18/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai25Hắc đạo
19/11 ÂLTân HợiTrực Bế26Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến27Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ28Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt MãoTrực Bình30Hắc đạo
24/11 ÂLBính ThìnTrực Định31Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.