UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2056
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/3 ÂLQuý SửuTrực Thu2Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai3Hắc đạo
19/3 ÂLẤt MãoTrực Bế4Hoàng đạo
20/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến6Hắc đạo
22/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ7Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn8Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThânTrực Bình9Hoàng đạo
25/3 ÂLTân DậuTrực Định10Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý HợiTrực Phá12Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy13Hắc đạo
29/3 ÂLẤt SửuTrực Thành14Hắc đạo
1/4 ÂLBính DầnTrực Thu15Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai16Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế17Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
6/4 ÂLTân MùiTrực Mãn20Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình21Hắc đạo
8/4 ÂLQuý DậuTrực Định22Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt HợiTrực Phá24Hắc đạo
11/4 ÂLBính TýTrực Nguy25Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành26Hắc đạo
13/4 ÂLMậu DầnTrực Thu27Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai28Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế29Hắc đạo
16/4 ÂLTân TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.