UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2057
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ3Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn4Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt SửuTrực Bình5Hắc đạo
9/10 ÂLBính DầnTrực Định6Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp8Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá9Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy10Hoàng đạo
14/10 ÂLTân MùiTrực Thành11Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu12Hắc đạo
16/10 ÂLQuý DậuTrực Khai13Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến15Hắc đạo
19/10 ÂLBính TýTrực Trừ16Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn17Hắc đạo
21/10 ÂLMậu DầnTrực Bình18Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ MãoTrực Định19Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
24/10 ÂLTân TỵTrực Phá21Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý MùiTrực Thành23Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu24Hắc đạo
28/10 ÂLẤt DậuTrực Khai25Hoàng đạo
29/10 ÂLBính TuấtTrực Bế26Hắc đạo
1/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến27Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu TýTrực Trừ28Hoàng đạo
3/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn29Hắc đạo
4/11 ÂLCanh DầnTrực Bình30Hoàng đạo
5/11 ÂLTân MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.