UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2058
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý HợiTrực Bế2Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến3Hắc đạo
9/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ4Hoàng đạo
10/12 ÂLBính DầnTrực Mãn5Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn6Hắc đạo
12/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình7Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ TỵTrực Định8Hắc đạo
14/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp9Hắc đạo
15/12 ÂLTân MùiTrực Phá10Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy11Hắc đạo
17/12 ÂLQuý DậuTrực Thành12Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu13Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt HợiTrực Khai14Hắc đạo
20/12 ÂLBính TýTrực Bế15Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến16Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ17Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn18Hắc đạo
24/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình19Hoàng đạo
25/12 ÂLTân TỵTrực Định20Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp21Hắc đạo
27/12 ÂLQuý MùiTrực Phá22Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy23Hắc đạo
29/12 ÂLẤt DậuTrực Thành24Hoàng đạo
1/1 ÂLBính TuấtTrực Thu25Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai26Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TýTrực Bế27Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến28Hắc đạo
5/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ29Hắc đạo
6/1 ÂLTân MãoTrực Mãn30Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình31Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý TỵTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.