UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2058

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ
2Hoàng đạo
12/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn
3Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình
4Hắc đạo
14/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Định
5Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định
6Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
7Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
8Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
9Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
10Hắc đạo
20/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
11Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
13Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
14Hoàng đạo
24/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
15Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
16Hắc đạo
26/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
17Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định
18Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLTân HợiTrực Chấp
19Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLNhâm TýTrực Phá
20Hoàng đạo
30/4 nhuận ÂLQuý SửuTrực Nguy
21Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
22Hoàng đạo
2/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
23Hắc đạo
3/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
24Hắc đạo
4/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
25Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
26Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
27Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
28Hoàng đạo
8/5 ÂLTân DậuTrực Bình
29Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
30Hắc đạo
10/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2058 | Tử Vi Hàng Ngày