UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2059
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai2Hắc đạo
20/12 ÂLCanh TýTrực Bế3Hắc đạo
21/12 ÂLTân SửuTrực Kiến4Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ6Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn7Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt TỵTrực Bình8Hắc đạo
26/12 ÂLBính NgọTrực Định9Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp10Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu ThânTrực Phá11Hắc đạo
29/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy12Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành13Hắc đạo
2/1 ÂLTân HợiTrực Thu14Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TýTrực Khai15Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý SửuTrực Bế16Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến17Hắc đạo
6/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ18Hoàng đạo
7/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn19Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình20Hắc đạo
9/1 ÂLMậu NgọTrực Định21Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp22Hắc đạo
11/1 ÂLCanh ThânTrực Phá23Hắc đạo
12/1 ÂLTân DậuTrực Nguy24Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành25Hắc đạo
14/1 ÂLQuý HợiTrực Thu26Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TýTrực Khai27Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt SửuTrực Bế28Hắc đạo
17/1 ÂLBính DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.