UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2060
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ2Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn3Hắc đạo
3/3 ÂLBính NgọTrực Bình4Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình5Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThânTrực Định6Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp7Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá8Hoàng đạo
8/3 ÂLTân HợiTrực Nguy9Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TýTrực Thành10Hắc đạo
10/3 ÂLQuý SửuTrực Thu11Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai12Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MãoTrực Bế13Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến14Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ15Hắc đạo
15/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn16Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình17Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThânTrực Định18Hoàng đạo
18/3 ÂLTân DậuTrực Chấp19Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
20/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy21Hắc đạo
21/3 ÂLGiáp TýTrực Thành22Hắc đạo
22/3 ÂLẤt SửuTrực Thu23Hoàng đạo
23/3 ÂLBính DầnTrực Khai24Hắc đạo
24/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế25Hoàng đạo
25/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
26/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ27Hắc đạo
27/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn28Hắc đạo
28/3 ÂLTân MùiTrực Bình29Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm ThânTrực Định30Hắc đạo
1/4 ÂLQuý DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.