UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2060

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
4/5 ÂLBính NgọTrực Trừ
3Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
4Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu ThânTrực Bình
5Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
6Hắc đạo
8/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
7Hắc đạo
9/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
8Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
9Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
12Hắc đạo
14/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
19/5 ÂLTân DậuTrực Bình
18Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
19Hắc đạo
21/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
21Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
24/5 ÂLBính DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
24Hắc đạo
26/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
29/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
29Hắc đạo
2/6 ÂLQuý DậuTrực Bình
30Hoàng đạo
3/6 ÂLGiáp TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2060 | Tử Vi Hàng Ngày