UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2062
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành2Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt DậuTrực Thu3Hắc đạo
23/11 ÂLBính TuấtTrực Khai4Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế5Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu TýTrực Bế6Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến7Hắc đạo
27/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
28/11 ÂLTân MãoTrực Mãn9Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình10Hắc đạo
30/11 ÂLQuý TỵTrực Định11Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp12Hắc đạo
2/12 ÂLẤt MùiTrực Phá13Hoàng đạo
3/12 ÂLBính ThânTrực Nguy14Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành15Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu16Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai17Hắc đạo
7/12 ÂLCanh TýTrực Bế18Hắc đạo
8/12 ÂLTân SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn21Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt TỵTrực Định23Hắc đạo
13/12 ÂLBính NgọTrực Chấp24Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá25Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy26Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành27Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
18/12 ÂLTân HợiTrực Khai29Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm TýTrực Bế30Hắc đạo
20/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến31Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.