UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2062

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/10 ÂLMậu TýTrực Mãn
2Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình
3Hắc đạo
3/10 ÂLCanh DầnTrực Định
4Hắc đạo
4/10 ÂLTân MãoTrực Chấp
5Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
6Hắc đạo
6/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
7Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
8Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
9Hắc đạo
9/10 ÂLBính ThânTrực Thu
10Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
11Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
12Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
13Hắc đạo
13/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
14Hoàng đạo
14/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
15Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
16Hắc đạo
16/10 ÂLQuý MãoTrực Định
17Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
18Hắc đạo
18/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
19Hoàng đạo
19/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
20Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
21Hắc đạo
21/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
22Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
23Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
24Hoàng đạo
24/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
25Hắc đạo
25/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
26Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
27Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
28Hắc đạo
28/10 ÂLẤt MãoTrực Định
29Hoàng đạo
29/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
30Hắc đạo
30/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2062 | Tử Vi Hàng Ngày