UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2062

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
2Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
3Hắc đạo
24/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
4Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
5Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
6Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình
7Hắc đạo
28/2 ÂLCanh ThânTrực Định
8Hoàng đạo
29/2 ÂLTân DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
0/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
10Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
11Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
12Hắc đạo
3/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
4/3 ÂLBính DầnTrực Khai
14Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
8/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
9/3 ÂLTân MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
20Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
14/3 ÂLBính TýTrực Thành
24Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
25Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
26Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
28Hoàng đạo
19/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
29Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
30Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2062 | Tử Vi Hàng Ngày