UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2062
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt DậuTrực Bình2Hắc đạo
26/5 ÂLBính TuấtTrực Định3Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp4Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu TýTrực Phá5Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy6Hắc đạo
30/5 ÂLCanh DầnTrực Thành7Hoàng đạo
1/6 ÂLTân MãoTrực Thành8Hắc đạo
2/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu9Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý TỵTrực Khai10Hắc đạo
4/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế11Hắc đạo
5/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến12Hoàng đạo
6/6 ÂLBính ThânTrực Trừ13Hắc đạo
7/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn14Hoàng đạo
8/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình15Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ HợiTrực Định16Hắc đạo
10/6 ÂLCanh TýTrực Chấp17Hắc đạo
11/6 ÂLTân SửuTrực Phá18Hoàng đạo
12/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy19Hoàng đạo
13/6 ÂLQuý MãoTrực Thành20Hắc đạo
14/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu21Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt TỵTrực Khai22Hắc đạo
16/6 ÂLBính NgọTrực Bế23Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến24Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ25Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn26Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình27Hoàng đạo
21/6 ÂLTân HợiTrực Định28Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp29Hắc đạo
23/6 ÂLQuý SửuTrực Phá30Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy31Hoàng đạo
25/6 ÂLẤt MãoTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.