UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/7 ÂLTân DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
8/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình3Hắc đạo
9/7 ÂLQuý HợiTrực Định4Hoàng đạo
10/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp5Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt SửuTrực Phá6Hắc đạo
12/7 ÂLBính DầnTrực Nguy7Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy8Hoàng đạo
14/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
15/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu10Hắc đạo
16/7 ÂLCanh NgọTrực Khai11Hoàng đạo
17/7 ÂLTân MùiTrực Bế12Hắc đạo
18/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến13Hắc đạo
19/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
20/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn15Hắc đạo
21/7 ÂLẤt HợiTrực Bình16Hoàng đạo
22/7 ÂLBính TýTrực Định17Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp18Hắc đạo
24/7 ÂLMậu DầnTrực Phá19Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
27/7 ÂLTân TỵTrực Thu22Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai23Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý MùiTrực Bế24Hắc đạo
1/7 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Kiến25Hắc đạo
2/7 nhuận ÂLẤt DậuTrực Trừ26Hoàng đạo
3/7 nhuận ÂLBính TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
4/7 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Bình28Hoàng đạo
5/7 nhuận ÂLMậu TýTrực Định29Hoàng đạo
6/7 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Chấp30Hắc đạo
7/7 nhuận ÂLCanh DầnTrực Phá31Hắc đạo
8/7 nhuận ÂLTân MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.