UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2064
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá2Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy3Hoàng đạo
25/10 ÂLTân MùiTrực Thành4Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu5Hắc đạo
27/10 ÂLQuý DậuTrực Khai6Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai7Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt HợiTrực Bế8Hoàng đạo
1/11 ÂLBính TýTrực Kiến9Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ10Hắc đạo
3/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình12Hắc đạo
5/11 ÂLCanh ThìnTrực Định13Hắc đạo
6/11 ÂLTân TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá15Hắc đạo
8/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành17Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt DậuTrực Thu18Hắc đạo
11/11 ÂLBính TuấtTrực Khai19Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế20Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu TýTrực Kiến21Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ22Hắc đạo
15/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
16/11 ÂLTân MãoTrực Bình24Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định25Hắc đạo
18/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp26Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá27Hắc đạo
20/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
21/11 ÂLBính ThânTrực Thành29Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu30Hắc đạo
23/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai31Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.