UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2064
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MùiTrực Bình2Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThânTrực Định3Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp4Hắc đạo
18/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá6Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TýTrực Nguy7Hắc đạo
21/3 ÂLTân SửuTrực Thành8Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu9Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MãoTrực Khai10Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế11Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến12Hắc đạo
26/3 ÂLBính NgọTrực Trừ13Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn14Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu ThânTrực Bình15Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ DậuTrực Định16Hoàng đạo
1/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
2/4 ÂLTân HợiTrực Phá18Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy19Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý SửuTrực Thành20Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu21Hắc đạo
6/4 ÂLẤt MãoTrực Khai22Hoàng đạo
7/4 ÂLBính ThìnTrực Bế23Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn26Hắc đạo
11/4 ÂLCanh ThânTrực Bình27Hắc đạo
12/4 ÂLTân DậuTrực Định28Hoàng đạo
13/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý HợiTrực Phá30Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy31Hoàng đạo
16/4 ÂLẤt SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.