UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2066

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp
2Hắc đạo
7/12 ÂLBính NgọTrực Phá
3Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
4Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu ThânTrực Thành
5Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
6Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
7Hoàng đạo
12/12 ÂLTân HợiTrực Khai
8Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
9Hắc đạo
14/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
10Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
11Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
12Hắc đạo
17/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
13Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
14Hắc đạo
19/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
15Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
16Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
17Hắc đạo
22/12 ÂLTân DậuTrực Thành
18Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
19Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
20Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
21Hắc đạo
26/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
22Hoàng đạo
27/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
23Hoàng đạo
28/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
24Hắc đạo
29/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
25Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
26Hắc đạo
1/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp
27Hoàng đạo
2/1 ÂLTân MùiTrực Phá
28Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
29Hắc đạo
4/1 ÂLQuý DậuTrực Thành
30Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
31Hắc đạo
6/1 ÂLẤt HợiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2066 | Tử Vi Hàng Ngày