UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2066

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
2Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
3Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
4Hắc đạo
16/8 ÂLTân TỵTrực Thành
5Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
6Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
7Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
8Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt DậuTrực Bế
9Hắc đạo
21/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến
10Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
11Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu TýTrực Mãn
12Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình
13Hoàng đạo
25/8 ÂLCanh DầnTrực Định
14Hoàng đạo
26/8 ÂLTân MãoTrực Chấp
15Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
16Hắc đạo
28/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy
17Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành
18Hoàng đạo
30/8 ÂLẤt MùiTrực Thu
19Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThânTrực Khai
20Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
21Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
22Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
23Hắc đạo
5/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
24Hắc đạo
6/9 ÂLTân SửuTrực Bình
25Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
26Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
27Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
28Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
29Hắc đạo
11/9 ÂLBính NgọTrực Thành
30Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
31Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThânTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2066 | Tử Vi Hàng Ngày