UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2066
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ MãoTrực Định2Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
17/10 ÂLTân TỵTrực Phá4Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy5Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý MùiTrực Thành6Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu7Hắc đạo
21/10 ÂLẤt DậuTrực Thu8Hoàng đạo
22/10 ÂLBính TuấtTrực Khai9Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế10Hắc đạo
24/10 ÂLMậu TýTrực Kiến11Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ SửuTrực Trừ12Hắc đạo
26/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn13Hắc đạo
27/10 ÂLTân MãoTrực Bình14Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định15Hắc đạo
29/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
30/10 ÂLGiáp NgọTrực Phá17Hắc đạo
1/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
2/11 ÂLBính ThânTrực Thành19Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu20Hắc đạo
4/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai21Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế22Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh TýTrực Kiến23Hoàng đạo
7/11 ÂLTân SửuTrực Trừ24Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý MãoTrực Bình26Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định27Hắc đạo
11/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
12/11 ÂLBính NgọTrực Phá29Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu ThânTrực Thành31Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.