UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2066
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá2Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy3Hoàng đạo
13/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành4Hắc đạo
14/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
15/6 ÂLTân TỵTrực Khai6Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế7Hắc đạo
17/6 ÂLQuý MùiTrực Bế8Hoàng đạo
18/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến9Hắc đạo
19/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
20/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn11Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình12Hắc đạo
22/6 ÂLMậu TýTrực Định13Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp14Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh DầnTrực Phá15Hoàng đạo
25/6 ÂLTân MãoTrực Nguy16Hắc đạo
26/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý TỵTrực Thu18Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp NgọTrực Khai19Hắc đạo
29/6 ÂLẤt MùiTrực Bế20Hoàng đạo
30/6 ÂLBính ThânTrực Kiến21Hắc đạo
1/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
2/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
3/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình24Hoàng đạo
4/7 ÂLCanh TýTrực Định25Hoàng đạo
5/7 ÂLTân SửuTrực Chấp26Hắc đạo
6/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá27Hắc đạo
7/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy28Hoàng đạo
8/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành29Hoàng đạo
9/7 ÂLẤt TỵTrực Thu30Hắc đạo
10/7 ÂLBính NgọTrực Khai31Hoàng đạo
11/7 ÂLĐinh MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.