UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2067
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/9 ÂLGiáp DầnTrực Định2Hắc đạo
26/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
27/9 ÂLBính ThìnTrực Phá4Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy5Hắc đạo
29/9 ÂLMậu NgọTrực Thành6Hắc đạo
30/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu7Hắc đạo
1/10 ÂLCanh ThânTrực Thu8Hắc đạo
2/10 ÂLTân DậuTrực Khai9Hoàng đạo
3/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến11Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ12Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn13Hắc đạo
7/10 ÂLBính DầnTrực Bình14Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh MãoTrực Định15Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá17Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
12/10 ÂLTân MùiTrực Thành19Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu20Hắc đạo
14/10 ÂLQuý DậuTrực Khai21Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến23Hắc đạo
17/10 ÂLBính TýTrực Trừ24Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn25Hắc đạo
19/10 ÂLMậu DầnTrực Bình26Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ MãoTrực Định27Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
22/10 ÂLTân TỵTrực Phá29Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy30Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.