UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2067

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/12 ÂLTân TỵTrực Định
2Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
3Hắc đạo
20/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
4Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
5Hắc đạo
22/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
23/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
7Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
8Hắc đạo
25/12 ÂLMậu TýTrực Khai
9Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
10Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
11Hoàng đạo
28/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
12Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
14Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
15Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
3/1 ÂLBính ThânTrực Phá
17Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh TýTrực Khai
21Hoàng đạo
8/1 ÂLTân SửuTrực Bế
22Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
10/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
26Hắc đạo
13/1 ÂLBính NgọTrực Định
27Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
15/1 ÂLMậu ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2067 | Tử Vi Hàng Ngày