UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2067
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/4 ÂLTân TỵTrực Kiến2Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ3Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn4Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình5Hắc đạo
24/4 ÂLẤt DậuTrực Bình6Hoàng đạo
25/4 ÂLBính TuấtTrực Định7Hoàng đạo
26/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp8Hắc đạo
27/4 ÂLMậu TýTrực Phá9Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy10Hắc đạo
29/4 ÂLCanh DầnTrực Thành11Hắc đạo
30/4 ÂLTân MãoTrực Thu12Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai13Hắc đạo
2/5 ÂLQuý TỵTrực Bế14Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến15Hắc đạo
4/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ16Hoàng đạo
5/5 ÂLBính ThânTrực Mãn17Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình18Hắc đạo
7/5 ÂLMậu TuấtTrực Định19Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp20Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh TýTrực Phá21Hoàng đạo
10/5 ÂLTân SửuTrực Nguy22Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành23Hoàng đạo
12/5 ÂLQuý MãoTrực Thu24Hắc đạo
13/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai25Hắc đạo
14/5 ÂLẤt TỵTrực Bế26Hoàng đạo
15/5 ÂLBính NgọTrực Kiến27Hắc đạo
16/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ28Hoàng đạo
17/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn29Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình30Hắc đạo
19/5 ÂLCanh TuấtTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.