UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2067

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
2Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
3Hắc đạo
25/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
4Hoàng đạo
26/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
5Hoàng đạo
27/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
6Hắc đạo
28/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
7Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai
8Hắc đạo
30/7 ÂLCanh ThânTrực Bế
9Hoàng đạo
1/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
10Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
11Hắc đạo
3/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
12Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
13Hắc đạo
5/8 ÂLẤt SửuTrực Định
14Hoàng đạo
6/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
15Hoàng đạo
7/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
16Hắc đạo
8/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
17Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
18Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
19Hoàng đạo
11/8 ÂLTân MùiTrực Khai
20Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
21Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
22Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
23Hắc đạo
15/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
24Hoàng đạo
16/8 ÂLBính TýTrực Bình
25Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
26Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
27Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
28Hắc đạo
20/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
29Hắc đạo
21/8 ÂLTân TỵTrực Thành
30Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2067 | Tử Vi Hàng Ngày