UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2068

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
2Hắc đạo
28/11 ÂLBính ThìnTrực Định
3Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
4Hoàng đạo
30/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
5Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
7Hắc đạo
3/12 ÂLTân DậuTrực Thành
8Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
9Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
10Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
11Hắc đạo
7/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
12Hoàng đạo
8/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
10/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
16Hắc đạo
12/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
13/12 ÂLTân MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
15/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
22Hắc đạo
18/12 ÂLBính TýTrực Bế
23Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
22/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
23/12 ÂLTân TỵTrực Định
28Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
29Hắc đạo
25/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
30Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
27/12 ÂLẤt DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2068 | Tử Vi Hàng Ngày