UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2068

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
2Hắc đạo
8/10 ÂLTân DậuTrực Bế
3Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
11/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn
6Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
13/10 ÂLBính DầnTrực Bình
8Hắc đạo
14/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
9Hoàng đạo
15/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
10Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
11Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
18/10 ÂLTân MùiTrực Thành
13Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
14Hắc đạo
20/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
21/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
22/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
23/10 ÂLBính TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
24/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
25/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
20Hắc đạo
26/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
21Hoàng đạo
27/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
28/10 ÂLTân TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
29/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
30/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
25Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu
26Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt DậuTrực Khai
27Hắc đạo
3/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
28Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
29Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2068 | Tử Vi Hàng Ngày