UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2068
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/7 ÂLMậu TýTrực Chấp2Hoàng đạo
5/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá3Hắc đạo
6/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy4Hắc đạo
7/7 ÂLTân MãoTrực Thành5Hoàng đạo
8/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu6Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý TỵTrực Thu7Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai8Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt MùiTrực Bế9Hắc đạo
12/7 ÂLBính ThânTrực Kiến10Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ11Hoàng đạo
14/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn12Hắc đạo
15/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình13Hoàng đạo
16/7 ÂLCanh TýTrực Định14Hoàng đạo
17/7 ÂLTân SửuTrực Chấp15Hắc đạo
18/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá16Hắc đạo
19/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy17Hoàng đạo
20/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành18Hoàng đạo
21/7 ÂLẤt TỵTrực Thu19Hắc đạo
22/7 ÂLBính NgọTrực Khai20Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế21Hắc đạo
24/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến22Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ23Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn24Hắc đạo
27/7 ÂLTân HợiTrực Bình25Hoàng đạo
28/7 ÂLNhâm TýTrực Định26Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp27Hắc đạo
30/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá28Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy29Hắc đạo
2/8 ÂLBính ThìnTrực Thành30Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu31Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu NgọTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.